ậm à ậm ừ

  1. xem ậm ừ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ậm à ậm ừ"

ậm à ậm ừ
Khi được hỏi về kế hoạch tương lai, anh ấy chỉ ậm à ậm ừ mãi mà không nói rõ được điều gì.